federated states of micronesia

federated states of micronesia

The flag of the Federated States of Micronesia flies outside a government building.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Liên bang Micronesia: "federated states of micronesia" một quốc đảo nằm rải rác trên khu vực Micronesia thuộc Thái Bình Dương. Quốc gia này hiến pháp nằm trong liên kết tự do với Hoa Kỳ, giành được độc lập vào năm 1986.

dụ sử dụng
  • (Liên bang Micronesia bao gồm bốn tiểu bang đảo chính.)
  • (Thủ đô của Liên bang Micronesia Palikir.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in free association with": trong liên kết tự do với (một quốc gia khác, thường Hoa Kỳ).

    • The Federated States of Micronesia is in free association with the United States, meaning it receives financial aid and defense support. (Liên bang Micronesia nằm trong liên kết tự do với Hoa Kỳ, có nghĩa nước này nhận được viện trợ tài chính hỗ trợ quốc phòng.)
  • "constitutional government": chính phủ theo hiến pháp.

    • The Federated States of Micronesia operates under a constitutional government with a president as head of state. (Liên bang Micronesia hoạt động dưới một chính phủ theo hiến pháp với tổng thống người đứng đầu nhà nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Micronesia (danh từ riêng): khu vực địa rộng lớnThái Bình Dương, bao gồm nhiều quốc gia vùng lãnh thổ, trong đó Liên bang Micronesia.

    • Micronesia is a subregion of Oceania. (Micronesia một tiểu vùng của Châu Đại Dương.)
  • Federated (tính từ): thuộc về liên bang, cấu trúc liên bang.

    • The federated states share power with the central government. (Các tiểu bang liên bang chia sẻ quyền lực với chính quyền trung ương.)
Từ đồng nghĩa
  • FSM: viết tắt của "Federated States of Micronesia".
    • FSM is a member of the United Nations. (FSM thành viên của Liên Hợp Quốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "federated states of micronesia" đây tên riêng của một quốc gia.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "federated states of micronesia".